Tổng Quan Về Máy Chấm Công Hikvision DS-K1T344MBFWX-E1
Máy chấm công Hikvision DS-K1T344MBFWX-E1 thuộc dòng Value Series Face Access Terminal, được hãng định hướng là giải pháp kiểm soát ra vào và chấm công thông minh dành cho doanh nghiệp vừa và lớn. Thiết bị nổi bật với sự kết hợp giữa công nghệ nhận diện khuôn mặt AI, khả năng lưu trữ lớn và hệ thống kết nối linh hoạt, đáp ứng tốt nhu cầu quản lý nhân sự hiện đại.
Về thiết kế DS-K1T344MBFWX-E1 được trang bị màn hình cảm ứng 4.5 inch độ phân giải 480 × 854, mang lại trải nghiệm hiển thị rõ nét và thao tác trực quan. Kết hợp với camera kép 2MP góc rộng và công nghệ chống giả mạo (anti-spoofing), thiết bị đảm bảo khả năng nhận diện chính xác ngay cả trong môi trường ánh sáng phức tạp hoặc khi có yếu tố gây nhiễu.

Điểm mạnh cốt lõi của sản phẩm nằm ở hiệu suất nhận diện: thời gian xử lý chỉ dưới 0.2 giây/người với độ chính xác đạt trên 99%, cùng khoảng cách nhận diện linh hoạt từ 0.3m đến 1.5m. Điều này giúp hạn chế tình trạng ùn tắc vào giờ cao điểm, đồng thời nâng cao trải nghiệm sử dụng trong môi trường đông nhân sự.
Không chỉ dừng lại ở chức năng chấm công DS-K1T344MBFWX-E1 còn đóng vai trò là trung tâm kiểm soát cửa với khả năng tích hợp nhiều giao thức như TCP/IP, WiFi, Bluetooth, RS-485 và Wiegand. Đồng thời, thiết bị hỗ trợ cấu hình qua web trên cả máy tính và điện thoại, giúp quản lý từ xa dễ dàng và linh hoạt hơn.

|
Thông tin hệ thống |
|
Model |
Hikvision DS-K1T344MBFWX-E1 |
|
Dòng sản phẩm |
Value Series Face Access Terminal |
|
Hệ điều hành |
Linux |
|
Màn hình hiển thị |
|
Kích thước màn hình |
4.5 inch |
|
Độ phân giải |
480 × 854 |
|
Loại màn hình |
LCD cảm ứng |
|
Phương thức thao tác |
Touchable |
|
Camera & nhận diện |
|
Ống kính |
2 ống kính |
|
Camera |
2 MP góc rộng |
|
Tiêu chuẩn video |
PAL (mặc định) / NTSC |
|
Khoảng cách nhận diện khuôn mặt |
0.3 m đến 1.5 m |
|
Tốc độ nhận diện |
< 0.2 giây/người |
|
Độ chính xác nhận diện |
> 99% |
|
Chống giả mạo khuôn mặt |
Có hỗ trợ |
|
Nhận diện QR code |
Hỗ trợ quét mã QR qua camera |
|
Phương thức xác thực |
|
Hình thức xác thực |
Khuôn mặt, vân tay, thẻ M1, mã PIN |
|
Loại thẻ |
M1 Card |
|
Tần số đọc thẻ |
13.56 MHz |
|
Dung lượng lưu trữ |
|
Số người dùng |
3.000 |
|
Số khuôn mặt |
3.000 |
|
Số vân tay |
3.000 |
|
Số thẻ |
3.000 |
|
Số sự kiện lưu trữ |
150.000 bản ghi |
|
Kết nối mạng |
|
Mạng dây |
10/100 Mbps tự thích ứng |
|
Wi-Fi |
Có hỗ trợ |
|
Bluetooth |
Có hỗ trợ |
|
Cấu hình thiết bị |
Hỗ trợ Mobile Web và PC Web |
|
Cổng giao tiếp & I/O |
|
Cổng mạng |
1 x RJ45 |
|
RS-485 |
1 cổng |
|
Wiegand |
1 cổng, hỗ trợ Wiegand input, một chiều |
|
USB |
1 cổng |
|
Alarm input |
2 |
|
Alarm output |
1 |
|
Điều khiển khóa |
1 cổng |
|
Nút exit |
1 cổng |
|
Door contact input |
1 cổng |
|
Tamper |
1 |
|
Âm thanh & tính năng bổ sung |
|
Đàm thoại 2 chiều |
Có hỗ trợ |
|
Âm thanh hướng dẫn |
Có hỗ trợ |
|
Đồng bộ thời gian |
Có hỗ trợ |
|
Nút gọi vật lý |
Không có nút gọi vật lý |
|
Nguồn & điều kiện hoạt động |
|
Nguồn cấp |
12 VDC, 1 A hoặc PoE chuẩn IEEE802.3at |
|
PoE |
PoE tiêu chuẩn, đồng thời hỗ trợ cấp nguồn cho khóa cửa 12VDC/1A |
|
Nhiệt độ làm việc |
-30°C đến 60°C |
|
Độ ẩm làm việc |
0% đến 90% RH (không ngưng tụ) |
|
Chuẩn bảo vệ |
IP65 |
|
Thiết kế & lắp đặt |
|
Kích thước |
165.2 mm × 75.7 mm × 25 mm |
|
Lắp đặt |
Gắn tường |
|
Trọng lượng tịnh |
0.30 kg |
|
Trọng lượng tổng |
0.60 kg |
|
Ngôn ngữ hỗ trợ |
|
Ngôn ngữ giao diện |
English, Spanish (South America), Arabic, Thai, Indonesian, Russian, Vietnamese, Portuguese (Brazil), Turkish, French, Traditional Chinese, Kazakh, Uzbek |

Tổng thể Hikvision DS-K1T344MBFWX-E1 không chỉ là một máy chấm công đơn thuần mà còn là giải pháp quản lý ra vào toàn diện, giúp doanh nghiệp nâng cao tính chuyên nghiệp, tối ưu vận hành và đảm bảo an ninh trong thời đại số hóa.